Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
peid
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Xem
pay
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
đã thanh toán
account
paid
tài khoản đã thanh toán
partly
paid
đã thanh toán một phần
[
Sửa
]
đã trả tiền
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
đã hưởng lương
[
Sửa
]
đã thanh toán
advice
of
bill
paid
giấy báo hối phiếu đã thanh toán
bill
paid
hối phiếu đã thanh toán
carriage
paid
cước đã thanh toán (bởi người nhận hàng)
losses
paid
tiền bồi thường thiệt hại đã thanh toán
paid
cheque
chi phiếu đã thanh toán
[
Sửa
]
đã trả
[
Sửa
]
Tham khảo
paid
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Past and past part. of PAY(1).
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 1523 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
™K&P™
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.