[Sửa] /´pa:tnəʃip/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] chung phần
[Sửa] công ty
- general partnership
- công ty hợp doanh thường
- limited partnership
- công ty hợp doanh
- limited partnership
- công ty hợp doanh hữu hạn
- limited partnership
- công ty hợp tư
- limited partnership
- công ty hùn vốn
- partnership accounts
- tài khoản công ty
- partnership agreement
- hợp đồng lập công ty
- real-estate partnership
- công ty địa ốc
- special partnership
- công ty góp vốn cổ phần
- trading partnership
- công ty hợp nhân thương mại
- trading partnership
- công ty hợp tác thương mại
- unlimited partnership
- công ty hợp tư (trách nhiệm vô hạn)
- unlimited partnership
- công ty hợp tư (trách nhiệm) vô hạn


