Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´peistri
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Bột nhồi, bột nhão
[
Sửa
]
Bánh ngọt; bánh nướng; bánh bao
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
bánh ngọt
pastry-cook
thịt làm bánh ngọt
[
Sửa
]
bột nhào
[
Sửa
]
bột nhồi
[
Sửa
]
Tham khảo
pastry
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
(pl. -ies) 1 a dough of flour, fat, and water baked andused as a base and covering for pies etc.
[
Sửa
]
A food, esp. cake,made wholly or partly of this. b a piece or item of this food.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 327 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X