[Sửa] /pin/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ ( .PIN)
[Sửa] (ngân hàng) (viết tắt) của Personal Identification Number (số nhận dạng cá nhân) (như) PIN number)
[Sửa] Danh từ, số nhiều pins
[Sửa] Đinh ghim, kim gút; vật cài để trang điểm
[Sửa] Chốt an toàn (như) safety pin
[Sửa] Con ky (trong trò chơi ky)
[Sửa] Ống
[Sửa] Trục (đàn)
[Sửa] Thùng nhỏ
- I don't care a pin
- như care
- in a merry pin
- (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, phấn khởi
- pins and needles
- cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò
- to have pins and needles in one's legs
- có cảm giác như kiến bò ở chân
- to be on pins and needles
- bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai
- for two pins
- có rất ít sự thuyết phục, khiêu khích
- hear a pin drop
- như hear
- on one's pin
- (thông tục) khi đang đứng, đi bộ


