Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
kwi´ni:n
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Cách viết khác
quinia
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(dược học) Quinin, ký ninh, thuốc đắng chữa sốt rét
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
quinin (được)
[
Sửa
]
Y học
[
Sửa
]
loại thuốc trước đây dùng phòng và trị sốt rét
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
An alkaloid found esp. in cinchona bark.
[
Sửa
]
A bitter drugcontaining this, used as a tonic and to reduce fever. [quinacinchona bark f. Sp. quina f. Quecha kina bark]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Y học
Hiện tại đã có 111 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X