Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´ri:sənt
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
recent
news
tin tức mới đây
[
Sửa
]
Mới, tân thời
recent
fashion
mốt mới
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Toán & tin
[
Sửa
]
vừa qua, gần đây
[
Sửa
]
Tham khảo
recent
: Foldoc
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Late, latest, new, just out, brand-new, fresh; current,modern, up to date, late-model: This feature is now supplied asstandard on all our more recent models. Recent arrivals will beinterviewed by the committee.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj. & n.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Not long past; that happened, appeared,began to exist, or existed lately.
[
Sửa
]
Not long established;lately begun; modern.
[
Sửa
]
(Recent) Geol. = HOLOCENE.
[
Sửa
]
N. Geol.= HOLOCENE.
[
Sửa
]
Recency n. recently adv. recentness n. [Lrecens recentis or F r‚cent]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Toán & tin
Hiện tại đã có 1828 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X