[Sửa] /rʌg/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Thảm dầy trải sàn ( (thường) nhỏ)
a hearth-rug
một tấm thảm trải trước lò sưởi
[Sửa] Mền, chăn
as snug as a bug in a rug
ấm như nằm trong chăn
a travelling-rug
mền du lịch

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] thảm (trải sàn)
[Sửa] thảm dày

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] A floor-mat of shaggy material or thick pile.
[Sửa] A thickwoollen coverlet or wrap.

[Sửa] Tham khảo chung

  • rug : National Weather Service
  • rug : amsglossary
  • rug : Corporateinformation
  • rug : bized
Hiện tại đã có 675 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X