Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
rʌg
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Thảm dầy trải sàn ( (thường) nhỏ)
a
hearth-rug
một tấm thảm trải trước lò sưởi
[
Sửa
]
Mền, chăn
as
snug
as
a
bug
in
a
rug
ấm như nằm trong chăn
a
travelling-rug
mền du lịch
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
thảm (trải sàn)
[
Sửa
]
thảm dày
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A floor-mat of shaggy material or thick pile.
[
Sửa
]
A thickwoollen coverlet or wrap.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
rug
: National Weather Service
rug
: amsglossary
rug
: Corporateinformation
rug
: bized
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 675 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X