Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'skaundrəl
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Đồ vô lại, tên côn đồ
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Vô lại; du thủ du thực
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Villain, rogue, wretch, good-for-nothing, scapegrace,blackguard, rascal, scamp, cur, Old-fashioned bounder, cad,knave, Colloq heel, Slang louse, Brit rotter: Politicians tendto treat their opponents as liars and scoundrels.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
An unscrupulous villain; a rogue.
[
Sửa
]
Scoundreldom n.scoundrelism n. scoundrelly adj. [16th c.: orig. unkn.]
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 141 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
™K&P™
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.