123
Chuyển bộ gõ
 

Someone

Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

[Sửa] /'sʌmwʌn/

[Sửa] Thông dụng

Cách viết khác somebody

[Sửa] Đại từ

[Sửa] một người nào đó, có người (Như somebody)

[Sửa] Chuyên ngành

Mục lục

[Sửa] Oxford

[Sửa] N. & pron.
[Sửa] SOMEBODY.

[Sửa] Tham khảo chung

  • someone : National Weather Service
Hiện tại đã có 1316 lượt xem trang này
 
Admin, Thuha2406, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
Tìm từ

 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X