[Sửa] /spouk/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Thời quá khứ của .speak

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Cái nan hoa
[Sửa] Bậc thang, nấc thang
[Sửa] Tay quay (của bánh lái)
[Sửa] Que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
put a spoke in somebody's wheel
thọc gậy bánh xe

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Lắp nan hoa
[Sửa] Chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ - Điện tử

Nan hoa

[Sửa] Nan hoa

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] nan hoa

Giải thích EN: A bar or rod that projects from the center of a wheel.

Giải thích VN: Một thanh chống ra từ tâm của bánh xe.

[Sửa] thanh ngang bánh xe

[Sửa] Ô tô

[Sửa] cái nan hoa (bánh xe, vôlăng...)

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] gậy chèn

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] nan hoa, gậy chèn
[Sửa] tay quay

[Sửa] Tham khảo chung

  • spoke : National Weather Service
  • spoke : Corporateinformation
Hiện tại đã có 369 lượt xem trang này
 
Đặng Bảo Lâm, Admin, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.