123
Chuyển bộ gõ
 

Stile

Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

[Sửa] /stail/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Bậc trèo, bục trèo (để trèo qua rào, tường...)
to help a lame dog over stile x dog
(kiến trúc) ván má (ván dọc của khung cửa)

[Sửa] Chuyên ngành

Mục lục

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] cọc
[Sửa] cột
[Sửa] cột trụ
[Sửa] đố cửa

Giải thích EN: A vertical piece of a window or door in framing or paneling.

Giải thích VN: Kết cấu thẳng của một khung cửa như ở cạnh ngoài của khung cửa đi hay cửa sổ.

[Sửa] tháp
[Sửa] trụ
[Sửa] trụ chống
[Sửa] trụ cửa

[Sửa] Tham khảo chung

  • stile : Chlorine Online
Hiện tại đã có 202 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
Tìm từ

 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X