Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Teachers
)
[
Sửa
]
/
'ti:t∫ə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Giáo viên, người dạy học (nhất là ở trường học)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
thầy giáo
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Schoolteacher, educator, instructor, professor, doctor,tutor, fellow, lecturer, master, mistress, schoolmaster,schoolmistress, coach, trainer, guide, mentor, guru, cicerone,counsellor, advisor; educationist; Brit don, Scots dominie, USdocent, Colloq schoolma'm: One can be counted extremely luckyto have inspiring teachers.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A person who teaches, esp. in a school.
[
Sửa
]
Teacherly adj.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
teacher
: National Weather Service
teacher
: Corporateinformation
teacher
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 917 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Tiểu Đông Tà
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.