123
Chuyển bộ gõ
 

Test

Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

Mục lục

/test/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)
[Sửa] Sự thử thách
to put on test
đem thử thách
to stand the test
chịu thử thách
[Sửa] Sự thử, sự làm thử; sự xét nghiệm
test bench
giá để thử xe
an eye test
một cuộc thử mắt
[Sửa] Sự sát hạch, sự kiểm tra, sự trắc nghiệm; bài kiểm tra, bài trắc nghiệm
a test in arithmetic
một bài kiểm tra về số học
[Sửa] Cách thử nghiệm, phương thức thử nghiệm
a litmus test
phép thử bằng giấy quỳ
[Sửa] Trận đấu thể nghiệm (để chuẩn bị đi thi đấu.. trong môn cricket, bóng bầu dục) (như) test match
[Sửa] (hoá học) thuốc thử
[Sửa] (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng; tiêu chuẩn, cái để đánh giá

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Thử thách
to test someone's endurance
thử thách sức chịu đựng của ai
[Sửa] Thử, thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra
to test a machine
thử một cái máy
to test out a scheme
thử áp dụng một kế hoạch
to test a poison
thử một chất độc
the doctor tested my eyesight
bác sĩ kiểm tra mắt tôi
[Sửa] Kiểm tra, sát hạch, khảo sát (hiểu biết, năng lực của ai về một lĩnh vực nhất định)
[Sửa] (hoá học) thử bằng thuốc thử
[Sửa] Phân tích
to test ore for gold
phân tích quặng tìm vàng

[Sửa] Cấu trúc từ

[Sửa] stand the test of time
chịu được sự thử thách của thời gian

[Sửa] Hình Thái Từ

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] kiểm thử
abstract test case
trường hợp kiểm thử trừu tượng
compatibility test
kiểm thử tính tương thích
continuity test
kiểm thử liên tiếp
coordinated test method
phương thức kiểm thử kết hợp
feature test macro
macrô kiểm thử tính năng
integration test
kiểm thử tích hợp
interoperability test
kiểm thử tính tương thích
IUT: implementation under test
cài đặt dưới sự kiểm thử
local test methods
phương pháp kiểm thử cục bộ
online test facility
tiện ích kiểm thử trực tuyến
remote test method
phương pháp kiểm thử từ xa
SUT: system under test
hệ thống đang được kiểm thử
system test and evaluation plan
kế hoạch kiểm thử
test body
phạm vi kiểm thử
test campaign
chiến dịch kiểm thử
test case
trường hợp kiểm thử
test coordination procedures
thủ tục phối hợp kiểm thử
test data
dữ liệu kiểm thử
test event
sự kiện kiểm thử
test group
nhóm kiểm thử
test group objective
mục tiêu của nhóm kiểm thử
test item name
tên phần tử kiểm thử
test management protocol
giao thức quản lý kiểm thử
test outcome
kết quả kiểm thử
test pattern
mẫu kiểm thử
test plan
kế hoạch kiểm thử
test purpose
mục đích kiểm thử
test realizer
bộ thực thi kiểm thử
test result
kết quả kiểm thử
test step
bước kiểm thử
unit test
kiểm thử mức đơn vị
verification test
kiểm thử để xác minh

[Sửa] Nguồn khác

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] sự thử (nghiệm)
acceptance test
sự thử nghiệm nghiệm thu
actual test
sự thử nghiêm sự dụng
bend test
sự thử (nghiệm) uốn
bending test
sự thử (nghiệm) uốn
compaction test
sự thử nghiệm nén chặt
endurance test
sự thử nghiệm mỏi
fatigue test
sự thử nghiệm mỏi
fire endurance test
sự thử nghiệm cháy
flattening test
sự thử nghiệm rát mỏng
full-scale test
sự thử nghiệm hiện trường
heat (-exposure) test
sự thử nghiệm nhiệt
humidity (-exposure) test
sự thử nghiệm về ẩm
impact test
sự thử nghiệm va đập
operational test
sự thử nghiệm công nghệ
pneumatic test
sự thử nghiệm bơm hơi
pneumatic test
sự thử nghiệm khí nén
production test
sự thử nghiệm sản xuất
punching test
sự thử nghiệm ép độ
radiographic test
sự thử nghiệm (bằng) tia X
rupture test
sử thử (nghiệm) kéo đứt
shearing test by impeller
sự thử nghiệm trượt (bằng) cắt cánh
shearing test by torsion
sự thử nghiệm trượt do xoắn
shearing test by vane
sự thử nghiệm trượt của cánh (máy trộn)
shearing test of consolidated sample
sự thử nghiệm trượt mẫu đã cố kết
shearing test of soil
sự thử nghiệm chịu cắt
shearing test of soil
sự thử nghiệm trượt
short-run test
sự thử nghiệm (đặt tải) ngắn hạn
slow shearing test
sự thử nghiệm cắt chậm
strength test
sự thử nghiệm độ bền
swelling test
sự thử nghiệm trương nở
thermal test
sự thử nghiệm nhiệt
tightness test
sự thử nghiệm độ chặt
triaxial compression test
sự thử nghiệm nén ba trục
triaxial test
sự thử nghiệm ba trục

[Sửa] Y học

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] thử nghiệm, xét nghiệm
[Sửa] trắc nghiệm
aptitude test
trắc nghiệm năng khiếu
beta test
trắc nghiệm bêta
intelligence test
trắc nghiệm thông minh
parametric test
trắc nghiệm tham số
psychometric test
trắc nghiệm tâm thần

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] chạy thử
program test time
thời gian chạy thử chương trình
running test
sự chạy thử
system test and evaluation plan
kế hoạch chạy thử hệ thống
test conditions
điều kiện chạy thử
test environment
điều kiện chạy thử
test environment
môi trường chạy thử
test purpose
mục đích chạy thử
test run
chạy thử (xe hơi)
test run
chế độ chạy thử
test run
sự chạy thử
test step
bước chạy thử
test-drive
sự chạy thử
[Sửa] kiểm định
non-parametric test
kiểm định phi tham số
one-sided test
kiểm định một phía
statistical test of hypothesis
kiểm định giả thiết thống kê
strength of a test
lực của kiểm định
test load
nạp kiểm định
test statistic
thống kê kiểm định
to test hypothesis with experiment
kiểm định giả thiết bằng thực nghiệm
[Sửa] kiểm nghiệm
batch test
sự kiểm nghiệm hàng loạt
check-test station
trạm kiểm nghiệm
off-test product
sản phẩm chưa kiểm nghiệm
short time test
kiểm nghiệm nhanh
sieve test
kiểm nghiệm rây
single test
kiểm nghiệm một lần
tar test
sự kiểm nghiệm hắc ín
test for identification
sự kiểm nghiệm chất lượng
[Sửa] kiểm tra
ability test
kiểm tra khả năng
ABIST(autonomousbuilt-in self-test)
chương trình tự kiểm tra cài sẵn
accelerated test
kiểm tra tuổi thọ
acceptance test
kiểm tra để chấp nhận
acceptance test
kiểm tra để nghiệm thu
acceptance test
kiểm tra nhận hàng
acceptance test
phép kiểm tra sự chấp nhận
acceptance test
sự kiểm tra nghiệm thu
acceptance test certificate
bản báo cáo kiểm tra
acoustic test
kiểm tra bằng âm thanh
alignment test image
hình ảnh kiểm tra căn chỉnh
alpha test
kiểm tra mức Alpha
alpha test
tiền kiểm tra
alpha test site
nơi kiểm tra alpha
approval test
sự thí nghiệm kiểm tra
approval test
sự thử kiểm tra
ATE (automatictest equipment)
thiết bị kiểm tra tự động
ATE Automatic Test Equipment
thiết bị kiểm tra tự động
automatic test system
hệ kiểm tra tự động
automatic test system
thiết bị kiểm tra tự động
autonomous built-in self-test (ABIST)
chương trình tự kiểm tra cài sẵn
ball test
kiểm tra bóng
bar test
kiểm tra dò khí bằng lỗ dọc theo ống ga
batch test
sự kiểm tra lấy mẫu
benchmark test
kiểm tra điểm chuẩn
benchmark test
tự kiểm tra điểm chuẩn
BERT (biterror rate test)
kiểm tra tỷ lệ lỗi bit
beta test
kiểm tra bêta
beta test
phép kiểm tra beta
Bierbaum hardness test
Phép kiểm tra độ cứng Bierbaum
Bit Error Rate (Test) (BER(T))
tỷ lệ lỗi bit (kiểm tra)
bit error rate test
kiểm tra tỷ lệ lỗi bit
bit test
sự kiểm tra bit
board test
kiểm tra bo mạch
bomb test
kiểm tra độ ròcủa thùng
brake test
kiểm tra hiệu quả phanh
breathalyser or breathalyzer test
kiểm tra lượng rượu đã uống
bring-up test
kiểm tra sự cấp nguồn
bubble test
kiểm tra bong bóng
built-in test
kiểm tra tự động
built-in test
sự kiểm tra cài sẵn
built-in test
sự kiểm tra lập sẵn
busy test
kiểm tra (đường dây) bận
cable test
kiểm tra cáp
cable test
kiểm tra dây dẫn
cable test
kiểm tra đường cáp
calibration test
sự kiểm tra chuẩn độ
calibration test
sự kiểm tra hiệu chuẩn
CATE (computer-aided test engineering)
kỹ thuật kiểm tra bằng máy tính
cell loopback test
kiểm tra theo vòng lặp ô
charcoal test
kiểm tra xăng bằng than củi
check test
mẫu kiểm tra
check test
sự thí nghiệm kiểm tra
check test
sự thử kiểm tra
checking test
sự thử nghiệm kiểm tra
class test
kiểm tra lớp
cloud test
kiểm tra điểm vẩn đục
comparison test
kiểm tra so sánh
compatibility, interoperability test
sự kiểm tra tính tương thích
computer test circuit
sơ đồ kiểm tra máy tính
conditional test
kiểm tra có điều kiện
conformance test
sự kiểm tra hợp chuẩn
conformance test
sự kiểm tra tương hợp
conformance test
sự kiểm tra tương thích
control test
mẫu kiểm tra
control test
sự thử kiểm tra
control test
thí nghiệm kiểm tra
cornerload test
kiểm tra tải góc
cross-rooting test
phép kiểm tra tổng chéo
crushing test
kiểm tra độ cứng
cryptographic key test pattern
mẫu kiểm tra khóa mã hóa
diagnostic function test (DFT)
kiểm tra chức năng chuẩn đoán
Dioctyl phthalate test
kiểm tra dioctyl phthalate
DT & E (developmenttest and evaluation)
kiểm tra và đánh giá phát triển
dynamic test
sự kiểm tra động
echo test
kiểm tra dội
edit test
kiểm tra soạn thảo
emulsification test
kiểm tra độ nhờn
equipment under test
thiết bị đang kiểm tra
error test
kiểm tra sai số
EUT (equipmentunder test)
thiết bị đang kiểm tra
external test method
phương pháp kiểm tra ngoài
F-Test tool
cộng cụ kiểm tra F
federal Test procedure (FTP)
quy trình kiểm tra khí thải Mỹ
file test
kiểm tra file
file test
kiểm tra tệp
fitness-for-use test
kiểm tra tính khả dụng
foreseen test outcome
kết quả kiểm tra biết trước
functional test
kiểm tra chức năng
functional test
sự kiểm tra chức năng
gear test
sự kiểm tra bánh răng
generic test case
trường hợp kiểm tra tổng quát
initial operational test and evaluation (IOT&E)
kiểm tra và đánh giá hoạt động ban đầu
inspection and test documents
hồ sơ kiểm tra và thử nghiệm
inspection and test point
điểm kiểm tra và thử nghiệm
inspection and test records
biên bản kiểm tra và thử nghiệm
inspection and test schedule
kế hoạch kiểm tra
inspection and test schedule
kế hoạch kiểm tra và thử
inspection and test schedule
lịch kiểm tra
inspection and test schedule
lịch kiểm tra và thử
inspection and test sequence plan
kế hoạch trình tự kiểm tra và thử
inspection and test sequence plan
lịch kiểm tra
inspection and test sequence plan
lịch kiểm tra và thử
inspection test quantity
lượng đem kiểm tra
interconnection test
kiểm tra sự tương kết
interoperability test
kiểm tra sự tương kết
IOT&e (initialoperational test and evaluation)
kiểm tra và đánh giá hoạt động ban đầu
IUT: implementation under test
cài đặt dưới sự kiểm tra
join test
sự kiểm tra nối kết
L-1 test
phép kiểm tra L-1
L-2 test
phép kiểm tra L-2
L-3 test
phép kiểm tra L-3
L-4 test
phép kiểm tra L-4
L-5 test
phép kiểm tra L-5
life test
kiểm tra tuổi thọ
life test
sự kiểm tra tuổi thọ
link test
sự kiểm tra liên kết
liquid penetrant test
kiểm tra sự thấm xuyên chất lỏng
loading test
kiểm tra tải
logic test
phép kiểm tra logic
loop back test
kiểm tra vòng ngược
loop back test
sự kiểm tra vòng ngược
loop test mode
chế độ kiểm tra vòng
loopback test
kiểm tra vòng trở lại
marginal test
kiểm tra biên
marginal test
kiểm tra giới hạn
marginal test
kiểm tra lề
marginal test
sự kiểm tra giới hạn
monitoring test
sự thử nghiệm kiểm tra
MOT test
kiểm tra của MOT
OLTEP (on-line test executive program)
chương trình thi hành kiểm tra trực tuyến
OLTS (on-line test system)
hệ thống kiểm tra trực tuyến
on-line test
sự kiểm tra trực tuyến
on-line test system (OBTS)
hệ thống kiểm tra trực tuyến
one sided test
kiểm tra một phía
online test
kiểm tra trực tuyến
online test program
chương trình kiểm tra trực tuyến
online test section
vùng kiểm tra trực tuyến
online test system
hệ thống kiểm tra trực tuyến
operational test
kiểm tra vận hành
path test
phép kiểm tra đường dẫn
path test
sự kiểm tra đường dẫn
peel test
kiểm tra độ kết dính bằng cách bóc keo
penalty test
sự kiểm tra phạt
percolation test
kiểm tra độ thấm
pilot test
kiểm tra thí điểm
plastic range test
kiểm tra giới hạn dẻo
plate-bearing test
kiểm tra năng chịu tải của đất
powder-moisture test
kiểm tra ẩm trong chất nổ
pressure dye test
kiểm tra áp lực bằng màu sác
qualification test
kiểm tra tay nghề
random test
phép kiểm tra ngẫu nhiên
remote modem self-test
tự kiểm tra modem từ xa
remote test
sự kiểm tra từ xa
repeat test
sự kiểm tra lặp lại
repeat test
sự thử kiểm tra lại
road test
kiểm tra xe chạy trên đường
Rockwell hardness test
kiểm tra độ cứng Rockwell
roll test
kiểm tra sự lăn
root test
kiểm tra nghiệm
RST (remotemodem self-test
tự kiểm tra modem từ xa
screening test
sự kiểm tra bằng sàng
screening test
sự kiểm tra sàng lọc
self-test program
chương trình tự kiểm tra
settleable solids test
phép kiểm tra chắt rắn lắng
severely of test
khả năng áp dụng kiểm tra
shear test
phép kiểm tra độ biến dạng
shop test
kiểm tra tại xưởng
sign test
kiểm tra dấu
slosh test
kiểm tra độ dập dềnh của chất lỏng (trong bình chứa)
slump test
sự kiểm tra độ đặc của bê tông// sự kiểm tra độ lún của bê tông
smoke test
kiểm tra để xác định điểm khói hoặc sự dò khói
smoke test
thí nghiệm thông khói (để kiểm tra sự rò của nước)
soap bubble test
sự kiểm tra rò rỉ bằng bong bóng xà phòng
stall test
kiểm tra biến mô
static test
sự kiểm tra tĩnh, phép thử tĩnh
static test mode
chế độ kiểm tra tĩnh
SUT: system under test
hệ thống đang được kiểm tra
system test and evaluation plan
kế hoạch kiểm tra
T&D (testand diagnostic)
kiểm tra và chuẩn đoán
t-Test tool
công cụ kiểm tra T
TC (testcontrol)
sự điều khiển kiểm tra
TDG (testdata generator)
bộ tạo dữ liệu kiểm tra
test and diagnostic (T&D)
kiểm tra và chuẩn đoán
test bar
thanh mẫu kiểm tra
test board
bảng kiểm tra
test board
tấm kiểm tra
test body
phạm vi kiểm tra
test campaign
chiến dịch kiểm tra
test card
phiếu kiểm tra
test case
trường hợp kiểm tra
test check
kiểm tra thí nghiệm
test circuit
mạch kiểm tra
test cock
van kiểm tra
test code
mã kiểm tra
test code
sự đặc tả kiểm tra
test condition
điều kiện kiểm tra
test conditions
môi trường kiểm tra
test control (TC)
sự điều kiển kiểm tra
test coordination procedures
thủ tục phối hợp kiểm tra
test data
dữ liệu kiểm tra
test data
số liệu (đo) kiểm tra
test data generator (TDG)
bộ tạo dữ liệu kiểm tra
test data set
tập dữ liệu kiểm tra
test department
phòng kiểm tra chất lượng
test desk
bàn kiểm tra
test environment
môi trường kiểm tra
test equipment
dụng cụ kiểm tra
test example
mẫu thử để kiểm tra
test file
tập tin kiểm tra
test gage
dụng cụ kiểm tra
test gage
áp kế kiểm tra
test gauge
dụng cụ kiểm tra
test gauge
áp kế kiểm tra
test group
nhóm kiểm tra
test group objective
mục tiêu của nhóm kiểm tra
test in place, in-situ test
thí nghiệm kiểm tra tại chỗ
test instruction
lệnh kiểm tra
test laboratory
phòng thí nghiệm kiểm tra
test lamp
đèn kiểm tra mạch điện
test library
thư viện kiểm tra
test light
đèn kiểm tra mạch điện
test loop (TL)
vòng lặp kiểm tra
test lot
lô kiểm tra
test management protocol
giao thức quản lý kiểm tra
test method
phương pháp kiểm tra
test panel
bảng kiểm tra
test pattern
hình chuẩn kiểm tra
test pattern
mẫu kiểm tra
test plan
kế hoạch kiểm tra
test point
điểm kiểm tra
test position
vị trí kiểm tra
test probe
đầu dò kiểm tra
test program
chương trình kiểm tra
test purpose
mục đích kiểm tra
test record
bản ghi kiểm tra
test record
báo cáo kiểm tra
test release
phiên bản kiểm tra
test report
bản ghi kiểm tra
test report
báo cáo kiểm tra
test request message (TRM)
thông báo yêu cầu kiểm tra
test results
kết quả kiểm tra
test sample
mẫu kiểm tra
test session
phiên kiểm tra
test specification
đặc tả kiểm tra
test specification
mã kiểm tra
test specification
sự đặc tả kiểm tra
test step
bước kiểm tra
test system
hệ thống kiểm tra
test task
nhiệm vụ kiểm tra
test terminal
đầu cuối kiểm tra
test terminal (TT)
thiết bị đầu cuối kiểm tra
test time
thời gian kiểm tra
test train
đoàn tàu kiểm tra
test value
giá trị kiểm tra
test version, edition, release
phiên bản kiểm tra
TL (testloop)
vòng lặp kiểm tra
to beta test (something)
kiểm tra bêta
TRM (testrequest message)
thông báo yêu cầu kiểm tra
TT (testterminal)
thiết bị đầu cuối kiểm tra
type sample inspection and test report
báo cáo thử và kiểm tra mẫu điển hình
unforeseen test outcome
kết quả kiểm tra bất ngờ
unforeseen test outcome
kết quả kiểm tra không ngờ
unit test
kiểm tra đơn thể
usability test
kiểm tra tính khả dụng
valid test event
sự kiện kiểm tra hợp lệ
validation (test)
kiểm tra tính phù hợp
validation test
kiểm tra sự hợp lệ
work test report
báo cáo kiểm tra công việc
work test report
báo cáo kiểm tra dụng cụ
z-Test tool
công cụ kiểm tra z
[Sửa] kinh nghiệm
[Sửa] nấu trong lò thổi
[Sửa] dấu hiệu
comparison test
dấu hiệu so sánh
test for convergence
dấu hiệu hội tụ
test for divisibility
dấu hiệu chia hết
[Sửa] dùng thử
test system
hệ thống dùng thử
[Sửa] mẫu thử
[Sửa] mẫu
[Sửa] mẫu đại diện
[Sửa] mẫu đo
[Sửa] mẫu vật
[Sửa] phân tích
chemical test
sự phân tích hóa học
screen test
sự phân tích bằng rây
sieve test
sự phân tích bằng rây
sieve test
thí nghiệm phân tích (cỡ hạt) qua sàng
size test
sự phân tích cỡ hạt
Test Analyzer (TA)
bộ phân tích đo thử
Test and Analyses of Data Protocols (TADP)
đo thử và phân tích các giao thức dữ liệu
[Sửa] phép thử
ability test
phép thử khả năng
acid test
phép thử bằng axit
aging test
phép thử lão hóa
air jet evaporation test
phép thử bốc hơi bằng tia khí
alkali test
phép thử (bằng) kiềm
Allen's loop test
phép thử vòng lặp Allen
ash test
phép thử tro
ball hardness test
phép thử độ cứng Brinell
ball test
phép thử dùng bi lăn
ball test
phép thử thông máng
barium chloride test
phép thử bằng bari clorua
bead test
phép thử tạo hạt
benchmark test
phép thử điểm mốc
bend test
phép thử uốn
beta test
phép thử beta
bit test
phép thử bit
blank test
phép thử dò
blank test
phép thử độ
blank test
phép thử mò
blank test
phép thử mở
borax bead test
phép thử cườm borac
Brinell test
phép thử độ cứng Brinell
bromine test
phép thử bromine
busy test
phép thử bận
charcoal test
phép thử bằng than gỗ
cobalt bromide test
phép thử bằng coban bromua
coke test
phép thử cốc hóa
cold test
phép thử lạnh
colour test
phép thử màu
comparative test
phép thử so sánh
creep test
phép thử độ rão
creep test
phép thử rão
diagnostic test
phép thử chuẩn đoán
dielectric test
phép thử điện môi
dilution test
phép thử pha loãng
distillation test
phép thử chưng cất
drop test
phép thử nhỏ giọt
elutriation test
phép thử gạn lắng
emulsification test
phép thử nhũ tương hóa
emulsion test
phép thử nhũ tương
endurance test
phép thử độ mỏi
Engler distillation test
phép thử chưng cất Engler
fire test
phép thử độ chịu lửa
flame test
phép thử màu ngọn lửa
fleet test
phép thử nhanh
foaming test
phép thử tạo bọt
fuel test
phép thử nhiên liệu
grease oxygen bomb test
phép thử mỡ bằng bình ôxi
heavy-liquid test
phép thử chất lỏng nặng
intermittent test
phép thử gián đoạn
knock test
phép thử nổ
knock test of gasoline
phép thử nổ của xăng
lead acetate test
phép thử chì axetat
lead-acetate test
phép thử bằng chì axetat
life test
phép thử tuổi thọ
link test
phép thử liên kết
LIVT(linkintegrity verification test)
phép thử nghiệm tính toàn vẹn liên kết
loop back test
phép thử vòng ngược
mixture test
phép thử hỗn hợp
mixture test
phép thử trộn lẫn
neutral salt spray test
phép thử phun muối trung hòa
nine test
phép thử chín
non-destructive test
phép thử không phá mẫu
notch bending test
phép thử uốn khía
odor test
phép thử mùi vị
optional test
phép thử tùy chọn
oxidation test
phép thử ôxi hóa
pendulum test
phép thử con lắc
penetration test
phép thử độ xuyên thấu
penetration test
phép thử khả năng thấm
performance test
phép thử tính năng
Picatinny test
phép thử độ nhạy của chất nổ Picatinny
potassium test
phép thử bằng kali
precipitation test
phép thử kết tủa
qualification test
phép thử trình độ
rate test
phép thử tốc độ
reference test
phép thử chuẩn
reference test
phép thử trọng tải
reliability test
phép thử độ tin cậy
reversed bond test
phép thử mỏi uốn
Rockwell hardness test
phép thử độ cứng Rockwell
root test
phép thử nghiệm
saponification test
phép thử xà phòng hóa
scoring test
phép thử ăn mòn
sedimentation test
phép thử sa lắng
shell roller test
phép thử vỏ trụ lăn
shock test
phép thử va đập
Shore test
phép thử Shore
side bend test
phép thử uốn mép
Slight oxidation test
phép thử ôxi hóa Sligh (dầu bôi trơn tinh chế)
slippage test
phép thử trượt
smoke test
phép thử khói
Snyder life test
phép thử độ ôxi hóa Snyder (của dầu bôi trơn)
soap test
phép thử bằng xà phòng
soundness test
phép thử độ chặt khít
spot test
phép thử vết màu
spray test
phép thử phun màu
Staeger test
phép thử Staeger (xác định độ ôxi hóa của dầu)
standard distillation test
phép thử chưng cất tiêu chuẩn
standard test
phép thử tiêu chuẩn
static test
sự kiểm tra tĩnh, phép thử tĩnh
steam emulsion test
phép thử, sự thử nhũ tương bằng hơi nước, trong môi trường hơi nước
steam test
phép thử bằng hơi
stirring test
phép thử khuấy
strength test
phép thử độ bền
sulphur test
phép thử lưu huỳnh
sun test
phép thử phơi nắng (độ bền màu)
tensile test
phép thử kéo
tension test
phép thử kéo
test bead
phép thử nghiệm mối hàn (bằng ống thổi)
tightness test
phép thử độ kín
Timken wear test
phép thử độ chịu mòn Timken
torsion shear test
phép thử cắt xoắn
total immersion test
phép thử nhúng chìm hoàn toàn
traction test
phép thử kéo
Trauzl test
phép thử Trauzl
vacuum test
phép thử trong chân không
variable amplitude test
phép thử biên độ biến đổi
varnish test
phép thử sơn
volatility test
phép thử bay hơi
wear test
phép thử độ chịu mòn
welland oxidation test
phép thử ôxi hóa welland
[Sửa] sự hiệu chuẩn
[Sửa] sự kiểm chứng
[Sửa] sự kiểm nghiệm
batch test
sự kiểm nghiệm hàng loạt
tar test
sự kiểm nghiệm hắc ín
test for identification
sự kiểm nghiệm chất lượng
[Sửa] sự kiểm tra

Giải thích VN: Sự thử lại một máy hay mạch.

acceptance test
sự kiểm tra nghiệm thu
batch test
sự kiểm tra lấy mẫu
bit test
sự kiểm tra bit
built-in test
sự kiểm tra cài sẵn
built-in test
sự kiểm tra lập sẵn
calibration test
sự kiểm tra chuẩn độ
calibration test
sự kiểm tra hiệu chuẩn
compatibility, interoperability test
sự kiểm tra tính tương thích
conformance test
sự kiểm tra hợp chuẩn
conformance test
sự kiểm tra tương hợp
conformance test
sự kiểm tra tương thích
dynamic test
sự kiểm tra động
functional test
sự kiểm tra chức năng
gear test
sự kiểm tra bánh răng
IUT: implementation under test
cài đặt dưới sự kiểm tra
join test
sự kiểm tra nối kết
life test
sự kiểm tra tuổi thọ
link test
sự kiểm tra liên kết
loop back test
sự kiểm tra vòng ngược
marginal test
sự kiểm tra giới hạn
on-line test
sự kiểm tra trực tuyến
path test
sự kiểm tra đường dẫn
penalty test
sự kiểm tra phạt
remote test
sự kiểm tra từ xa
repeat test
sự kiểm tra lặp lại
screening test
sự kiểm tra bằng sàng
screening test
sự kiểm tra sàng lọc
slump test
sự kiểm tra độ đặc của bê tông// sự kiểm tra độ lún của bê tông
soap bubble test
sự kiểm tra rò rỉ bằng bong bóng xà phòng
static test
sự kiểm tra tĩnh, phép thử tĩnh
[Sửa] sự phân tích
chemical test
sự phân tích hóa học
screen test
sự phân tích bằng rây
sieve test
sự phân tích bằng rây
size test
sự phân tích cỡ hạt
[Sửa] sự thí nghiệm
absorption test
sự thí nghiệm hấp thụ
absorption test
sự thí nghiệm hút thu
accelerated load test
sự thí nghiêm đặt tải nhanh
accelerated load test
sự thí nghiệm đặt tải nhanh
accelerated test
sự thí nghiệm nhanh
acceleration test
sự thí nghiệm nhanh
acceptance test
sự thí nghiệm nghiệm thu
acceptance test
sự thí nghiệm thu
ageing test
sự thí nghiệm hóa già
alternate bending test
sự thí nghiệm uốn đổi dấu
alternating bending test
sự thí nghiệm uốn đổi dấu
angular test
sự thí nghiệm uốn
approval test
sự thí nghiệm kiểm tra
approval test
sự thí nghiệm nghiệm thu
ball hardness test
sự thí nghiệm độ cứng brinell
banding test
sự thí nghiệm độ uốn
beam test
sự thí nghiệm dầm
beam test
sự thí nghiệm rầm
bending and unbending test
sự thí nghiệm uốn đi uốn lại
bending under tension test
sự thí nghiệm uốn kiêm kéo
blow test
sự thí nghiệm va đập
breakdown test
sự thí nghiệm phá hỏng
bump test
sự thí nghiệm va chạm
calibration test
sự thí nghiệm mẫu
check test
sự thí nghiệm kiểm tra
cold bending test
sự thí nghiệm uốn dập nguội
cold test
sự thí nghiệm nguội
compression test
sự thí nghiệm chịu nén
creep (ing) test
sự thí nghiệm rão
creep (ing) test
sự thí nghiệm từ biến
crushing test
sự thí nghiệm nén
crushing test
sự thí nghiệm uốn dập
cyclic test
sự thí nghiệm mỏi
deflection test
sự thí nghiệm uốn
driving test
sự thí nghiệm đường
drop (-shock) test
sự thí nghiệm đập vụn
earthquake test
sự thí nghiệm độ giãn
efficiency test
sự thí nghiệm hiệu suất
electromagnetic