Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
tə´nait
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Cách viết khác
to-night
[
Sửa
]
Phó từ & danh từ
[
Sửa
]
Đêm nay, tối nay
tonight
it
will
rain
đêm nay trời sẽ mưa
[
Sửa
]
Tonight's radio news
[
Sửa
]
Tin tức truyền thanh đêm nay
tonight
will
be
cloudy
trời sẽ âm u vào tối hôm nay
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Vào đêm nay, vào tối nay, vào ngày nay
see
you
at
nine
o'clock
tonight
,
then
vậy gặp anh vào chín giờ tối nay
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adv. & n.
[
Sửa
]
Adv. on the present or approaching evening ornight.
[
Sửa
]
N. the evening or night of the present day. [TO +NIGHT: cf. TODAY]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
tonight
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 299 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X