[Sửa] /tə´nait/

[Sửa] Thông dụng

Cách viết khác to-night

[Sửa] Phó từ & danh từ

[Sửa] Đêm nay, tối nay
tonight it will rain
đêm nay trời sẽ mưa
[Sửa] Tonight's radio news
[Sửa] Tin tức truyền thanh đêm nay
tonight will be cloudy
trời sẽ âm u vào tối hôm nay

[Sửa] Phó từ

[Sửa] Vào đêm nay, vào tối nay, vào ngày nay
see you at nine o'clock tonight, then
vậy gặp anh vào chín giờ tối nay

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adv. & n.
[Sửa] Adv. on the present or approaching evening ornight.
[Sửa] N. the evening or night of the present day. [TO +NIGHT: cf. TODAY]

[Sửa] Tham khảo chung

  • tonight : National Weather Service
Hiện tại đã có 299 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X