Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´vinjəd
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Vườn nho (vường trồng nho, nhất là loại nho làm rượu vang)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
ruộng nho
[
Sửa
]
vườn nho
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A plantation of grapevines, esp. for wine-making.
[
Sửa
]
Bibl.a sphere of action or labour (see Matt. 20:1). [ME f. VINE +YARD(2)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
vineyard
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 149 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X