Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
wɪðˈaʊt , wɪθaʊt
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Giới từ
[
Sửa
]
Không, không có
to
travel
without
a
ticket
đi xe không (có) vé
rumour
without
foundation
tin đồn vô căn cứ
without
end
không bao giờ hết
without
number
không thể đếm được, hằng hà sa số
to
speak
English
without
making
mistakes
nói tiếng Anh không lỗi
[
Sửa
]
Vắng, thiếu
he
said
he
couldn't
live
without
her
anh ấy nói anh ấy không thể sống thiếu cô ta được
I
feel
very
lonely
without
my
dog
thiếu con chó tôi cảm thấy rất đơn độc
[
Sửa
]
Không dùng (cái gì)
she
can't
see
to
read
without
her
glasses
không dùng kính bà ấy không thể nhìn mà đọc được
[
Sửa
]
Mà không (dùng với dạng 'ing' để nói là không)
she
entered
the
room
without
knocking
cô ấy đã vào phòng mà không gõ cửa
[
Sửa
]
(từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài (cái gì)
without
the
city
ngoài thành phố
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Không biểu hiện, không có biểu hiện
[
Sửa
]
We'll have one room with a bathroom and one room without
[
Sửa
]
Chúng ta sẽ có một phòng có buồng tắm và một phòng không có
[
Sửa
]
(từ cổ,nghĩa cổ) bên ngoài, ngoài trời
to
stay
without
ở ngoài
[
Sửa
]
Liên từ
[
Sửa
]
(từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Phía ngoài, bên ngoài
from
without
từ ngoài vào
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
mà không
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Prep. & adv.
[
Sửa
]
Prep.
[
Sửa
]
Not having, feeling, or showing (camewithout any money; without hesitation; without any emotion).
[
Sửa
]
With freedom from (without fear; without embarrassment).
[
Sửa
]
Inthe absence of (cannot live without you; the train left withoutus).
[
Sửa
]
With neglect or avoidance of (do not leave withouttelling me). °Use as a conj., as in do not leave without youtell me, is non-standard.
[
Sửa
]
Archaic outside (without the citywall).
[
Sửa
]
Adv. archaic or literary 1 outside (seen fromwithout).
[
Sửa
]
Out of doors (remained shivering without).
[
Sửa
]
Inoutward appearance (rough without but kind within).
[
Sửa
]
Outsidethe city walls (Bishopsgate without).
[
Sửa
]
Tham khảo chung
without
: National Weather Service
without
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 3018 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Nothingtolose
,
Khách
,
Thuha2406
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X