[Sửa] /eks/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ, số nhiều Xs, X's

[Sửa] Mẫu tự thứ hai mươi bốn trong bảng mẫu tự tiếng Anh
[Sửa] 10 (chữ số La mã)
[Sửa] (toán học) ẩn số x
[Sửa] Yếu tố ảnh hưởng không lường được
X chromosome
(sinh học) nhiễm sắc thể X

[Sửa] Nguồn khác

  • x : Corporateinformation

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] ngoại trừ
Hiện tại đã có 514 lượt xem trang này
 
Admin, Luong Nguy Hien, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X