Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
jɔ:
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Phó từ
[
Sửa
]
Of yore xưa, ngày xưa
in
days
of
yore
thời xưa
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Literary
[
Sửa
]
Of yore formerly; in or of old days. [OE geara,geare, etc., adv. forms of uncert. orig.]
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 117 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Rex
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X