[Sửa] /jɔ:/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Phó từ

[Sửa] Of yore xưa, ngày xưa
in days of yore
thời xưa

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] Literary
[Sửa] Of yore formerly; in or of old days. [OE geara,geare, etc., adv. forms of uncert. orig.]
Hiện tại đã có 117 lượt xem trang này
 
Admin, Rex, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X