MP3
VIDEO
TRA TỪ
BẢN ĐỊA
ĐIỂM TIN
THÊM
▼
BLOG
RAO VẶT
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
Công cụ cá nhân
Gõ tiếng Nhật
Mở tài khoản hay đăng nhập
Xem
Bài
Thảo luận
Sửa
Lịch sử
You
Xem nghĩa chuyên ngành
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[
Sửa
]
/
j
u
:
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ
[
Sửa
]
Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
you
all
know
that
...
tất cả các anh đều biết rằng...
he
spoke
of
you
hắn ta nói về anh
if
I
were
you
nếu tôi là anh
you
there
,
what
is
your
name
?
anh kia, tên anh là gì?
[
Sửa
]
Ai, người ta
you
never
can
tell
ai biết đâu được
[
Sửa
]
Chuyên ngành
Mục lục
1
/ju:/
2
Thông dụng
2.1
Đại từ
3
Chuyên ngành
3.1
Oxford
4
Tham khảo chung
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Pron.
[
Sửa
]
(obj. you; poss. your, yours) 1 used with reference tothe person or persons addressed or one such person and one ormore associated persons.
[
Sửa
]
(as int. with a noun) in anexclamatory statement (you fools!).
[
Sửa
]
(in general statements)one, a person, anyone, or everyone (it's bad at first, but youget used to it).
[
Sửa
]
Tham khảo chung
you
: National Weather Service
you
: amsglossary
you
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 1858 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
,
~~~Nguyễn Minh~~~
Công cụ
Hỏi - Đáp
Tìm từ
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X