MP3
VIDEO
TRA TỪ
BẢN ĐỊA
ĐIỂM TIN
THÊM
▼
BLOG
RAO VẶT
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
Công cụ cá nhân
Gõ tiếng Nhật
Mở tài khoản hay đăng nhập
Xem
Bài
Thảo luận
Sửa
Lịch sử
Yourself
Xem nghĩa chuyên ngành
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[
Sửa
]
/
jɔ:'self
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ phản thân ( số nhiều .yourselves)
[
Sửa
]
Tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
you
must
wash
yourself
mày phải tắm rửa đi
you
yourself
said
so
;
you
said
so
yourself
chính anh đã nói thế
you
are
not
quite
yourself
today
hôm nay anh không được bình thường
help
yourself
to
some
more
meat
mời anh xơi thêm thịt
[
Sửa
]
How's yourself?
[
Sửa
]
(từ lóng) còn anh có khoẻ không?
be
yourself
!
hãy trấn tĩnh lại!
[
Sửa
]
Chuyên ngành
Mục lục
1
/jɔ:'self/
2
Thông dụng
2.1
Đại từ phản thân ( số nhiều .yourselves)
3
Chuyên ngành
3.1
Oxford
4
Tham khảo chung
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Pron.
[
Sửa
]
(pl. yourselves) 1 a emphat. form of YOU. b refl. formof YOU.
[
Sửa
]
In your normal state of body or mind (are quiteyourself again).
[
Sửa
]
Tham khảo chung
yourself
: National Weather Service
yourself
: Corporateinformation
yourself
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 577 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Rex
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Tìm từ
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X